Miễn phí giao hàng
Hỗ trợ 24/7
Chính hãng 100%
Bảo Hành 12 Tháng
TITAN Noir Series – Chuẩn mực màu đen tuyệt đối
Máy chiếu RGB Triple Laser 4K với hệ thống mống mắt kép Dual Iris cho phòng chiếu tại gia. Ba lựa chọn: TITAN Noir, TITAN Noir Pro và TITAN Noir Max.
Tương phản chuẩn tham chiếu
Dual Iris, tương phản gốc tới 10.000:1*, tương phản động tới 100.000:1 khi bật DBLE.
Hình ảnh xuất sắc
RGB Triple Laser tới 7000 ISO Lumen*, dải màu 110% BT.2020, độ chính xác màu cao.
Quang học linh hoạt
Zoom quang 2x (tỷ lệ phóng 0.98–2.0:1), dịch kính dọc ±130%, ngang ±50%.
*Trên TITAN Noir Max. Thông số từng phiên bản xem bảng so sánh bên dưới.
Màu đen thật sự trông như thế nào
Khi màu đen được kiểm soát ngay từ quang học, cảnh tối sạch và sâu hơn, vùng tối nhiều chi tiết hơn, cảnh tương phản cao rõ cấu trúc hơn và chuyển sáng tối mượt mà hơn.
Hệ thống Dual Intelligent Iris
Hai mống mắt tự điều chỉnh với 5 mức lựa chọn, chủ động định hình độ sáng của cảnh, giữ màu đen sâu mà không làm mờ vùng sáng. Tương phản gốc đạt được bằng kiểm soát ánh sáng quang học, không phải làm tối bằng kỹ thuật số.
Mở rộng ở f/2.0
Ánh sáng tràn ngập căn phòng, mọi chi tiết vẫn rõ ràng.
Mức khẩu độ trung bình
Cân bằng hoàn hảo giữa độ sáng và tương phản, lý tưởng để xem hằng ngày.
Thu hẹp ở f/7.0
Tương phản tăng vọt, hiện rõ từng sắc thái trong vùng tối.
Dynamic Iris
Chip X-Vision & DBLE
Dynamic Iris thích ứng từng khung hình
Khi bật Dynamic Iris, máy liên tục phân tích độ sáng và điều chỉnh mống mắt vật lý để tối ưu tương phản, không làm tối bằng kỹ thuật số hay hậu xử lý.
Tăng cường mức đen động (DBLE)
Bộ xử lý hình ảnh X-Vision tinh chỉnh cảnh tối theo thời gian thực cho màu đen sâu hơn và chi tiết vùng tối ổn định.
Công nghệ Anti-RBE
Giảm hiệu ứng cầu vồng cho hình ảnh sạch, tự nhiên hơn, giảm mỏi mắt khi xem lâu.
Kiến trúc chip SST DMD thế hệ mới
Chip SST DMD mới của Texas Instruments chịu công suất cao hơn và tản nhiệt tốt hơn, giữ độ sáng ổn định và hình ảnh bền vững khi xem trong thời gian dài: mật độ công suất quang 60W/cm², khả năng chịu độ sáng gấp 3 lần, tản nhiệt hiệu quả gấp 2 lần và kích thước đóng gói chip lớn gấp 7 lần so với DMD TRP [1].
Độ sáng ấn tượng cho màn hình lớn
Tới 7000 ISO Lumen (TITAN Noir Max), 6000 ISO Lumen (TITAN Noir Pro) và 4800 ISO Lumen (TITAN Noir), giữ sức hút, độ rõ nét và khả năng kiểm soát hình ảnh kể cả trong phòng nhiều ánh sáng.
Nguồn sáng RGB Triple Laser
Kiến trúc laser RGB cho màu sắc tinh khiết, rực rỡ với độ sáng và tương phản vượt trội, tái tạo màu chuẩn điện ảnh và ánh sáng chân thực trong mọi cảnh. Đạt chứng nhận SGS A+ về đốm sáng thấp và viền màu thấp [19].
Ánh xạ tông màu HDR chính xác
Cân bằng vùng sáng và vùng tối theo từng cảnh để giữ chi tiết trong dải tương phản rộng.
Hỗ trợ phim 24fps
Phát 24 khung hình giữ nguyên nhịp điện ảnh gốc, giảm nội suy và lỗi chuyển động.
Tự do bố trí
Dải zoom và dịch kính rộng cho phép đặt máy linh hoạt hơn mà vẫn giữ hình ảnh tinh khiết, không méo hình.
Zoom quang học 2x
Tỷ lệ phóng 0.98 – 2.0:1, chiếu hình từ 40 đến 300 inch.
Dịch kính mạnh mẽ
Dọc ±130%, ngang ±50% [9].
Đắm chìm trọn vẹn cho game thủ
Chơi game trên màn hình khổng lồ với độ trễ 1ms, 240Hz ở 1080p và AMD FreeSync cho hình ảnh mượt, không xé hình. Kết nối PS5, Xbox, Switch hoặc nền tảng game đám mây; cổng LAN Gigabit cho kết nối ổn định, độ trễ thấp.
Rạp phim 3D tại gia
Chiều sâu và quy mô 3D sống động, mang trải nghiệm rạp chiếu phim thực thụ vào phòng khách.
Thanh lịch từ mọi góc nhìn 360°
Thiết kế điêu khắc lấy cảm hứng từ kiến trúc hiện đại. Vừa là máy chiếu, vừa là một tác phẩm nghệ thuật.
Lắp đặt linh hoạt cho mọi không gian
Chân đế để bàn
Dòng TITAN Noir đi kèm chân đế để bàn, dễ đặt trên kệ hoặc bàn cạnh sofa. *Khe tản nhiệt nằm ở đáy máy, vui lòng dùng chân đế để máy tản nhiệt tốt.
Chân đế đặt sàn
Phù hợp đặt cạnh sofa hoặc đầu giường, cho góc xem lý tưởng dù ngồi hay nằm.
Giá treo trần
Cho phòng chiếu tại gia hoàn chỉnh với lắp đặt treo trần chuyên nghiệp.
Lưu ý về hệ điều hành
Dòng TITAN Noir không tích hợp hệ điều hành. Để xem Netflix, YouTube hay các ứng dụng khác, bạn cần kết nối thiết bị phát bên ngoài (Android TV box, máy tính, máy chơi game…) qua 3 cổng HDMI.
Chọn TITAN Noir phù hợp với bạn
Cùng thiết kế và nền tảng Dual Iris, ba mức độ sáng và tương phản. Cần cấu hình cao nhất? Xem thêm TITAN Noir Ultra Max.
TITAN Noir |
TITAN Noir Pro |
TITAN Noir Max |
|
|---|---|---|---|
| Độ sáng | 4800 ISO Lumen | 6000 ISO Lumen | 7000 ISO Lumen |
| Tương phản gốc | Tới 7.000:1 | Tới 8.000:1 | Tới 10.000:1 |
| Tương phản động (bật DBLE) | Tới 100.000:1 | Tới 100.000:1 | Tới 100.000:1 |
| Nguồn sáng | RGB Triple Laser | RGB Triple Laser | RGB Triple Laser |
| Chip hiển thị | 0.47” DMD (SST) | 0.47” DMD (SST) | 0.47” DMD (SST) |
| Độ phân giải | 4K (3840 × 2160) | 4K (3840 × 2160) | 4K (3840 × 2160) |
| HDR và chuẩn điện ảnh | Dolby Vision, HDR10+, IMAX Enhanced | Dolby Vision, HDR10+, IMAX Enhanced | Dolby Vision, HDR10+, IMAX Enhanced |
| Dải màu | 110% BT.2020 | 110% BT.2020 | 110% BT.2020 |
| Zoom quang và dịch kính | 0.98–2.0:1, dọc ±130% / ngang ±50% | 0.98–2.0:1, dọc ±130% / ngang ±50% | 0.98–2.0:1, dọc ±130% / ngang ±50% |
| Âm thanh | 2 × 12W Harman/Kardon | 2 × 12W Harman/Kardon | 2 × 12W Harman/Kardon |
| Hệ điều hành | Không tích hợp | Không tích hợp | Không tích hợp |
| Độ trễ chơi game | 1ms ở 1080P@240Hz | 1ms ở 1080P@240Hz | 1ms ở 1080P@240Hz |
| Cổng kết nối | 3 HDMI (HDMI1 eARC), LAN Gigabit | 3 HDMI (HDMI1 eARC), LAN Gigabit | 3 HDMI (HDMI1 eARC), LAN Gigabit |
| Công suất tiêu thụ | ≤300W | ≤300W | ≤360W |
| Trọng lượng | 7,5 kg | 7,6 kg | 8,1 kg |
| Giá | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Thông Số Kỹ Thuật
1ms ở 1080P@240Hz
2.2ms ở 1080P@120Hz
3ms ở 4K@60Hz
TITAN Noir Pro: 6000 ISO Lumen
TITAN Noir Max: 7000 ISO Lumen [2]
TITAN Noir Pro: tới 8.000:1 (gốc)
TITAN Noir Max: tới 10.000:1 (gốc)
Cả 3: tới 100.000:1 (động, bật DBLE) [4]
HDMI × 3 (HDMI1 hỗ trợ eARC)
USB 3.0 × 1, USB 2.0 × 1 [13]LAN × 1 (Gigabit Ethernet)
Audio × 1
TITAN Noir Pro: ≤300W
TITAN Noir Max: ≤360W
231 × 379 × 288 mm (kèm chân đế để bàn) [15]
TITAN Noir Pro: 7,6 kg
TITAN Noir Max: 8,1 kg [16]
TITAN Noir Max: 300 × 450 × 350 mm [15]
TITAN Noir Pro: 11,3 kg
TITAN Noir Max: 15,4 kg [16]
Pin AAA × 2
Ghi chú:
1. Dữ liệu liên quan đến chip SST dựa trên thông số kỹ thuật chính thức của Texas Instruments.
2. Độ sáng (đầu ra ánh sáng) sẽ thay đổi tùy theo điều kiện sử dụng. Sản lượng ánh sáng trắng được đo theo tiêu chuẩn ISO 21118. Giá trị danh nghĩa thể hiện giá trị trung bình của sản xuất hàng loạt và được kiểm tra trong điều kiện phòng thí nghiệm lý tưởng ở chế độ Hiệu suất. Ở chế độ Hiệu suất, máy đạt độ sáng cao nhất nên màu sắc có thể khác đôi chút so với chế độ xem mặc định, quạt cũng có thể quay nhanh hơn và phát ra tiếng ồn. Đây là hiện tượng bình thường. Khi xem hằng ngày, nên dùng các chế độ độ sáng khác.
3. Theo dữ liệu thử nghiệm của phòng thí nghiệm XGIMI, tỷ lệ diện tích dải màu của sản phẩm đạt 110% theo chuẩn BT.2020.
4. Tương phản gốc được đo khi mống mắt ở f/7.0 và tỷ lệ phóng 0.98:1. Hiệu suất tương phản thực tế có thể khác tùy điều kiện đo.
5. Có thể bật hoặc tắt tính năng Bảo vệ mắt trong cài đặt hệ thống.
6. Để hiệu chỉnh chính xác, góc chiếu lệch sang bên không nên vượt quá 40°. Chất lượng hiển thị có thể thay đổi tùy theo thói quen sử dụng và điều kiện môi trường. Khi dùng Tự động chỉnh hình thang liên tục, cần tắt Căn màn chiếu thông minh và Tránh vật cản thông minh trong cài đặt hệ thống. Do môi trường phức tạp, tính năng này có thể không hoạt động và cần chỉnh tay.
7. Để hình chiếu tự động lấp đầy màn chiếu, hình phải phủ hết viền màn chiếu. Để giữ tỷ lệ khung hình dễ chịu, màn chiếu không phải 16:9 có thể không được phủ kín. Nên dùng màn chiếu có viền đen để nhận diện chính xác hơn.
8. Do môi trường phức tạp, Tránh vật cản thông minh không đảm bảo tránh được mọi vật cản.
9. Giá trị ± là tổng phạm vi dịch kính so với kích thước hình ảnh: dịch ngang 50% chiều rộng hình, dịch dọc 130% chiều cao hình. Vị trí ống kính mặc định là 100%, có thể dịch lên tối đa 30% và dịch xuống tối đa 130%. Do giới hạn quang học, muốn dịch tối đa theo một chiều thì chiều còn lại phải ở giữa. Khi zoom trên 2x, phạm vi dịch kính có thể bị giới hạn: TITAN Noir Max tới dọc ±125% / ngang ±47,5%; TITAN Noir Pro và TITAN Noir tới dọc ±120% / ngang ±45%.
10. Để có trải nghiệm xem tốt nhất, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng kích thước trình chiếu 60-150 inch. Vượt quá phạm vi này có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình chiếu. Chất lượng hiển thị có thể thay đổi tùy theo thói quen sử dụng sản phẩm và điều kiện môi trường.
11. Dung lượng lưu trữ thực tế có thể thay đổi dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như mức sử dụng hệ thống, phiên bản phần mềm và cài đặt được sử dụng.
12. Wi-Fi 6 là phiên bản giao thức mạng không dây mà thiết bị hỗ trợ, dùng được với bộ định tuyến và thiết bị hỗ trợ phiên bản tương ứng. Tốc độ mạng phụ thuộc nhiều yếu tố, vui lòng tham khảo điều kiện thực tế.
13. Cổng USB 3.0 hỗ trợ giao thức USB 3.0. Tốc độ truyền dữ liệu thực tế có thể thay đổi do nhiều yếu tố.
14. Đo ở nhiệt độ môi trường xung quanh 25°C với khoảng cách 1 mét từ máy. Kết quả có thể khác nhau tùy theo môi trường, điều kiện thử nghiệm khác nhau và sản phẩm được đánh giá. Dữ liệu này đến từ phòng thí nghiệm XGIMI.
15. Kích thước đo được có thể thay đổi tùy theo cấu hình, sản xuất và phương pháp đo.
16. Trọng lượng đo được có thể thay đổi tùy theo cấu hình, quy trình sản xuất và phương pháp đo.
17. Không chỉnh được độ sáng khi mống mắt ở f/5.5, f/7.0 hoặc Dynamic. Khi mống mắt ở f/2.0, f/3.0 hoặc f/4.0, độ sáng chỉnh được từ mức 1 đến 10. Khi bật Tăng sáng (10+), mống mắt được khóa ở f/2.0; Tăng sáng (10+) chỉ có ở f/2.0.
18. Cần bật tính năng Thích ứng màu tường trong cài đặt hệ thống. Sau khi bật, máy hiệu chỉnh hình ảnh theo màu tường với nhiệt độ màu từ 3000K đến 15000K. Hiệu quả có thể khác tùy màu tường; nên dùng trong môi trường thiếu sáng để đạt kết quả tốt nhất.
19. Số chứng nhận đốm sáng thấp A+: PT/26/GEN/0205; số chứng nhận viền màu thấp A+: PT/26/GEN/0206.
* Các tính năng và thông số kỹ thuật thực tế của sản phẩm (bao gồm hình thức, màu sắc và kích thước) cũng như các khía cạnh hiển thị thực tế (bao gồm hình nền, giao diện và biểu tượng) có thể khác nhau tùy theo quốc gia. Vui lòng tham khảo điểm bán hàng để biết thêm thông tin.
* Tất cả dữ liệu hiệu suất ở các trang trước là giá trị lý thuyết do các phòng thí nghiệm nội bộ của XGIMI thu được thông qua các thử nghiệm được tiến hành trong các điều kiện cụ thể. Tham khảo chi tiết sản phẩm nói trên để biết thêm thông tin về các điều kiện thử nghiệm cụ thể. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi tùy theo cấu hình sản phẩm riêng lẻ. phiên bản phần mềm, điều kiện ứng dụng và các yếu tố môi trường. Tất cả dữ liệu đều tùy thuộc vào việc sử dụng thực tế.
* XGIMI nỗ lực hết sức tại thời điểm xuất bản để đảm bảo tính chính xác của thông tin sản phẩm mà nó cung cấp. Do những thay đổi tiếp theo liên quan đến lô sản phẩm, yếu tố sản xuất và cung cấp, XGIMI có thể cần thực hiện các thay đổi và điều chỉnh văn bản và hình ảnh sao cho phù hợp với hiệu suất, thông số kỹ thuật, chỉ mục và thành phần của sản phẩm thực tế. Thông tin sản phẩm có thể thay đổi và điều chỉnh như vậy mà không cần thông báo trước.
* Nhiệt độ hoạt động: 0oC đến 40oC.
* Tất cả các thông số được liệt kê trên trang này đều được đo trong môi trường thử nghiệm nội bộ XGIMI để sản xuất hàng loạt. Trải nghiệm người dùng có thể khác nhau ở các cài đặt, điều kiện sử dụng, phiên bản phần mềm khác nhau, v.v. Vui lòng kiểm tra trang web chính thức của XGIMI để biết các tiêu chuẩn và dữ liệu kiểm tra chi tiết.
* Sản phẩm sẽ được đính kèm sách hướng dẫn in. Tuy nhiên, sổ tay điện tử sẽ được cập nhật trên trang web XGIMI. Nếu có bất kỳ sự khác biệt hoặc xung đột nào giữa hướng dẫn in và hướng dẫn điện tử, vui lòng tham khảo hướng dẫn điện tử mới nhất trên trang web chính thức của XGIMI.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.